excitable area
Định nghĩa
Danh từ:
- Vùng dễ bị kích thích (trong não bộ): "excitable area" chỉ một vùng cụ thể trong vỏ não có khả năng ảnh hưởng đến các cử động vận động của cơ thể. Vùng này phản ứng mạnh mẽ với các kích thích thần kinh, đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển chuyển động có chủ ý.
Ví dụ sử dụng
- (Vùng dễ bị kích thích trong vỏ não vận động chịu trách nhiệm khởi tạo các cử động tự nguyện.)
- (Tổn thương vùng dễ bị kích thích có thể dẫn đến suy giảm vận động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to stimulate the excitable area": kích thích vùng dễ bị kích thích (thường dùng trong nghiên cứu thần kinh học).
- Researchers used electrical currents to stimulate the excitable area in lab animals. (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng dòng điện để kích thích vùng dễ bị kích thích ở động vật thí nghiệm.)
"the excitable area of the brain": vùng dễ bị kích thích của não bộ (dùng để nhấn mạnh vị trí cụ thể).
- The excitable area of the brain is located in the frontal lobe. (Vùng dễ bị kích thích của não bộ nằm ở thùy trán.)
Biến thể và từ gần giống
- Motor area (danh từ): vùng vận động (một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến trong thần kinh học).
- The motor area controls muscle contractions. (Vùng vận động kiểm soát sự co cơ.)
- Cortical area (danh từ): vùng vỏ não (khái niệm rộng hơn, bao gồm nhiều vùng chức năng khác nhau).
- Each cortical area has a specific function. (Mỗi vùng vỏ não có một chức năng cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Motor cortex: vỏ não vận động (thuật ngữ chuyên ngành, tương đương với "excitable area" trong ngữ cảnh thần kinh học).
- Sensorimotor area: vùng cảm giác vận động (một vùng có liên quan nhưng rộng hơn, bao gồm cả cảm giác và vận động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Map out: xác định ranh giới (thường dùng trong bối cảnh nghiên cứu vùng não).
- Scientists mapped out the excitable area using brain imaging. (Các nhà khoa học đã xác định ranh giới vùng dễ bị kích thích bằng cách chụp ảnh não.)
- Activate: kích hoạt (một vùng não).
- Specific tasks can activate the excitable area. (Các nhiệm vụ cụ thể có thể kích hoạt vùng dễ bị kích thích.)
Thành ngữ liên quan
- "a hot spot": điểm nóng (dùng ẩn dụ để chỉ vùng dễ bị kích thích trong não bộ, nhưng không chính thức).
- The excitable area is a hot spot for motor control. (Vùng dễ bị kích thích là một điểm nóng cho việc kiểm soát vận động.)